Cách quy đổi Ounce (oz) và Cup sang Gram & Mililit trong nấu ăn
Phân biệt Ounce trọng lượng với Ounce chất lỏng (fl oz), và tại sao 1 cup bột mì nhẹ hơn nhiều so với 1 cup đường.
- 1 oz (ounce trọng lượng khô) = 28,35 gram.
- 1 fl oz (ounce thể tích chất lỏng) = 29,57 mililit.
- Thể tích không tương đương trọng lượng: 1 cup bột mì chỉ nặng 120-125g, trong khi 1 cup đường cát nặng tới 200g.
- 1 cup bơ = 2 thanh bơ tiêu chuẩn Mỹ = 8 oz = chính xác 227 gram.
Try the Live Calculator
Chuyển đổi Đơn vị Khối lượng & Cân nặng — Free instant simulation
Khối lượng so với Thể tích trong ẩm thực
Bảng tra cứu nhanh muỗng canh và muỗng cà phê
FAQ: Cách quy đổi Ounce (oz) và Cup sang Gram & Mililit trong nấu ăn
Một muỗng cà phê muối tinh nặng bao nhiêu gram?
Một muỗng cà phê gạt ngang muối ăn tinh khiết nặng khoảng 5,7 đến 6,0 gram.
Tôi có thể chuyển đổi nguyên liệu nấu ăn ở đâu?
Hãy sử dụng Công cụ tính nguyên liệu nấu ăn và Chuyển đổi khối lượng của Compute-Hub để tra cứu nhanh chóng.
Related Guides in this Category
Explore more practical calculation guides in Bếp & Nấu ăn.
Quy đổi nhiệt độ nồi chiên không dầu: Hướng dẫn nhiệt độ và thời gian
Quy tắc kinh điển: giảm nhiệt độ lò nướng xuống 20°C (25°F) và giảm thời gian nấu 20% đến 25% để món ăn giòn ngon hoàn hảo.
Quy đổi kích thước khuôn làm bánh: Cân đối nguyên liệu bánh kem & brownie
Tránh tình trạng tràn bột hoặc bánh bị xẹp, khô cứng. Sử dụng tỷ lệ diện tích khuôn để nhân tỷ lệ bột, đường, bơ chuẩn xác khi đổi khuôn.
Đơn vị đo lường nấu ăn: Đổi Cup, Muỗng canh & Muỗng cà phê sang Gram
Tìm hiểu lý do tại sao 1 cup bột mì chỉ nặng 120 gram trong khi 1 cup đường nặng tới 200 gram. Loại bỏ sai số trong làm bánh bằng phương pháp cân khối lượng.