Hướng dẫn quy đổi hệ đo lường: Hệ Anh (Imperial) vs Hệ Mét (Inch, Feet, Lbs sang Cm & Kg)
Bảng quy đổi đầy đủ và các mẹo tính nhẩm nhanh chiều dài, chiều cao và cân nặng theo chuẩn quốc tế.
- 1 inch = chính xác 2,54 centimet.
- 1 foot = 12 inches = 30,48 centimet (khoảng 0,305 mét).
- 1 pound (lb) = xấp xỉ 0,4536 kilogam (mẹo tính nhẩm: chia số pound cho 2,2).
- Một người cao 5 feet 11 inches (5'11") có chiều cao chính xác là 180,34 cm.
Try the Live Calculator
Chuyển đổi Đơn vị Chiều dài & Khoảng cách — Free instant simulation
Quy đổi chiều cao: Feet & Inches sang Centimet
Quy đổi cân nặng: Pound (lbs) sang Kilogam (kg)
FAQ: Hướng dẫn quy đổi hệ đo lường: Hệ Anh (Imperial) vs Hệ Mét (Inch, Feet, Lbs sang Cm & Kg)
Khác biệt giữa dặm đất liền (Statute Mile) và hải lý (Nautical Mile)?
Một dặm đất liền dài 1,60934 km, trong khi một hải lý trên biển dài chính xác 1,852 km (xác định bằng một phút cung vĩ độ).
Tôi có thể chuyển đổi các đơn vị đo lường tức thì ở đâu?
Các công cụ Chuyển đổi chiều dài và Chuyển đổi khối lượng của Compute-Hub hỗ trợ quy đổi đồng thời hơn 10 đơn vị đo lường khác nhau.
Related Guides in this Category
Explore more practical calculation guides in Chuyển đổi Đơn vị.
Lượng nước uống mỗi ngày: Bạn thực sự cần uống bao nhiêu nước?
Vượt qua quy tắc "8 ly nước mỗi ngày" đã lỗi thời. Khám phá nhu cầu bổ sung nước chính xác cho cơ thể bạn tính theo lít và mililit.
Chỉ số BMI: Công thức, Thang phân loại & Những giới hạn cần biết
Tìm hiểu công thức tính BMI hệ mét chuẩn xác, phạm vi cân nặng lý tưởng và lý do tại sao khối lượng cơ bắp ảnh hưởng đến độ tin cậy của BMI.
Cách tính tiền xăng đi phượt & Chia sẻ chi phí nhiên liệu công bằng
Lập kế hoạch ngân sách cho chuyến đi đường dài một cách chính xác. Học cách tính số lít xăng cần dùng và tổng chi phí lộ trình.