Advertisement
Chuyển đổi Đơn vị4 min•2026-10-29•Compute-Hub Physics & Measurement Desk

Hướng dẫn quy đổi hệ đo lường: Hệ Anh (Imperial) vs Hệ Mét (Inch, Feet, Lbs sang Cm & Kg)

Bảng quy đổi đầy đủ và các mẹo tính nhẩm nhanh chiều dài, chiều cao và cân nặng theo chuẩn quốc tế.

Key Takeaways
  • 1 inch = chính xác 2,54 centimet.
  • 1 foot = 12 inches = 30,48 centimet (khoảng 0,305 mét).
  • 1 pound (lb) = xấp xỉ 0,4536 kilogam (mẹo tính nhẩm: chia số pound cho 2,2).
  • Một người cao 5 feet 11 inches (5'11") có chiều cao chính xác là 180,34 cm.

Try the Live Calculator

Chuyển đổi Đơn vị Chiều dài & Khoảng cách — Free instant simulation

Open Calculator

Quy đổi chiều cao: Feet & Inches sang Centimet

Tại Mỹ và một số quốc gia, chiều cao cá nhân thường được ghi bằng feet và inch. Để đổi sang centimet, hãy nhân số feet với 30,48 và nhân số inch với 2,54, sau đó cộng hai kết quả lại.
Mathematical Formula:Chiều cao (cm) = (Feet × 30,48) + (Inches × 2,54)
💡 Practical Real-World Example:Chiều cao 6'2" (6 feet 2 inches) = (6 × 30,48) + (2 × 2,54) = 182,88 + 5,08 = 187,96 cm.

Quy đổi cân nặng: Pound (lbs) sang Kilogam (kg)

Trong các phòng tập gym hoặc quy định hành lý hàng không quốc tế, cân nặng thường dùng đơn vị pound (lbs). Mẹo tính nhẩm nhanh: lấy số pound chia đôi rồi trừ đi 10% kết quả đó.
Mathematical Formula:Kilogam = Pounds × 0,453592 | Pounds = Kilogam × 2,20462
💡 Practical Real-World Example:150 lbs: 150 / 2 = 75; 75 trừ đi 10% (7,5) = 67,5 kg (công thức chính xác: 68,03 kg).
Advertisement
Frequently Asked Questions

FAQ: Hướng dẫn quy đổi hệ đo lường: Hệ Anh (Imperial) vs Hệ Mét (Inch, Feet, Lbs sang Cm & Kg)

Khác biệt giữa dặm đất liền (Statute Mile) và hải lý (Nautical Mile)?

Một dặm đất liền dài 1,60934 km, trong khi một hải lý trên biển dài chính xác 1,852 km (xác định bằng một phút cung vĩ độ).

Tôi có thể chuyển đổi các đơn vị đo lường tức thì ở đâu?

Các công cụ Chuyển đổi chiều dài và Chuyển đổi khối lượng của Compute-Hub hỗ trợ quy đổi đồng thời hơn 10 đơn vị đo lường khác nhau.

Related Guides in this Category

Explore more practical calculation guides in Chuyển đổi Đơn vị.

View all →